Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

本钱

Phồn thể: [本錢]
běnqián
Nghĩa tiếng Việtvốn; (nghĩa bóng) tài sản; lợi thế; phương tiện (để làm gì đó)
Âm Hán Việtbản tiền
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vốn
  2. 2 (nghĩa bóng) tài sản; lợi thế; phương tiện (để làm gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập