Houzii
← Từ điển
Từ ghép

身体是革命的本钱

Phồn thể: [身體是革命的本錢]
shēntǐshìgémìngdeběnqián
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cơ thể là vốn liếng của cách mạng; hàm ý: sức khỏe tốt là điều kiện tiên quyết cho công việc (câu nói của Mao Trạch Đông)
  • 8 chữ
  • 63 nét
  • 2 nghĩa