Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

零花钱

Phồn thể: [零花錢]
línghuāqián
Nghĩa tiếng Việttiền tiêu vặt; tiền trợ cấp
Âm Hán Việtlênh hoa tiền
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiền tiêu vặt
  2. 2 tiền trợ cấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập