Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

理财

Phồn thể: [理財]
lǐcái
Nghĩa tiếng Việtquản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
Âm Hán Việtlí tài
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập