Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公司理财

Phồn thể: [公司理財]
gōngsīlǐcái
Nghĩa tiếng Việttài chính công ty; tài chính doanh nghiệp
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa