Houzii
← Từ điển
Từ ghép

万能钥匙

Phồn thể: [萬能鑰匙]
wànnéngyàoshi
Nghĩa tiếng Việtchìa khóa vạn năng; chìa khóa chính
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa