Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chí · shi

匙

Nghĩachí cái thìa; shi dùng trong 钥匙 (yàoshi)
Bộ thủ匕
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chícái thìa
  • shidùng trong 钥匙 (yàoshi)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 是 + 匕

  • Phần chỉ nghĩa: 匕
  • Phần chỉ âm: 是

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.