Chữ HánChữ đa âm
匙
Nghĩa cái thìa; dùng trong 钥匙 (yàoshi)
Bộ thủ匕
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- cái thìa
- dùng trong 钥匙 (yàoshi)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 是 + 匕
- 是shì[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốt
- 匕bǐdao găm; cái muôi; loại thìa cổ
- Phần chỉ nghĩa: 匕
- Phần chỉ âm: 是
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 其实,消除偏见的钥匙就是诚恳与尊重。当我们学会站在对方的角度倾听时,彼此之间的信任自然就会建立起来。Thực ra, chìa khoá để xoá bỏ định kiến chính là sự chân thành và tôn trọng. Khi chúng ta học được cách đứng ở góc độ của đối phương để lắng nghe, sự tin tưởng lẫn nhau tự nhiên sẽ được thiết lập.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.