Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

匙

chí
Nghĩa tiếng Việtcái thìa
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

匙

shi
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 钥匙 (yàoshi)
  • 1 chữ
  • 11 nét