Chữ đơnChữ đa âm
匙
Nghĩa
- 1 cái thìa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 钥匙[鑰匙][thược chuỳ]Cấp: HSK 4chìa khóa; Lượng từ: 把 (bǎ)
- 茶匙thìa cà phê
- 饭匙[飯匙]muôi xới cơm
- 锁匙[鎖匙](phương ngữ) chìa khóa; tiếng Đài Loan đọc là [suo3 shi5]
- 汤匙[湯匙]thìa canh; thìa súp
- 一匙một muỗng
- 配钥匙[配鑰匙]đánh chìa khóa
- 燃烧匙[燃燒匙]thìa đốt; thìa chịu nhiệt
- 钥匙卡[鑰匙卡]thẻ chìa khóa
- 钥匙链[鑰匙鏈]móc khóa
- 公开钥匙[公開鑰匙]khóa công khai (trong mã hóa)
- 私人钥匙[私人鑰匙]khóa riêng (trong mã hóa)