Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锁匙

Phồn thể: [鎖匙]
suǒchí
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) chìa khóa; tiếng Đài Loan đọc là [suo3 shi5]
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) chìa khóa
  2. 2 tiếng Đài Loan đọc là [suo3 shi5]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập