Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茶匙

cháchí
Nghĩa tiếng Việtthìa cà phê
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 thìa cà phê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập