Houzii
← Từ điển
Từ ghép

燃烧匙

Phồn thể: [燃燒匙]
ránshāochí
Nghĩa tiếng Việtthìa đốt; thìa chịu nhiệt
  • 3 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thìa đốt
  2. 2 thìa chịu nhiệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập