Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汤匙

Phồn thể: [湯匙]
tāngchí
Nghĩa tiếng Việtthìa canh; thìa súp
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thìa canh
  2. 2 thìa súp
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập