Từ ghép
钱不是万能的,没钱是万万不能的
Phồn thể: [錢不是萬能的,沒錢是萬萬不能的]Nghĩa tiếng Việttiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn lần không thể làm gì (thành ngữ)
- 15 chữ
Nghĩa
- 1 tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn lần không thể làm gì (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 钱[tiền]tiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 万[vạn]mười nghìn; một số lượng lớnTrang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 没(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; khôngTrang chữ →
- 钱[tiền]tiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)Trang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 万[vạn]mười nghìn; một số lượng lớnTrang chữ →
- 万[vạn]mười nghìn; một số lượng lớnTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →