Houzii
← Từ điển
Từ ghép

万能㹴

Phồn thể: [萬能㹴]
wànnénggēng
Nghĩa tiếng Việtchó sục Airedale
  • 3 chữ

Nghĩa

  1. 1 chó sục Airedale

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập