Từ ghép
万能㹴
Phồn thể: [萬能㹴]Nghĩa
- 1 chó sục Airedale
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 万[vạn]mười nghìn; một số lượng lớnTrang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →
- 㹴chó sục; cũng đọc là [geng3]Trang chữ đang biên soạn