Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金钱万能

Phồn thể: [金錢萬能]
jīnqiánwànnéng
Nghĩa tiếng Việttiền là vạn năng (thành ngữ); có tiền là làm gì cũng được; tiền là trên hết
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa