Cấp: HSK 6Từ ghép
成千上万
Phồn thể: [成千上萬]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể; vô số; hàng ngàn hàng vạn
Âm Hán Việtthành thiên thượng vạn
- 4 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
- 2 vô số
- 3 hàng ngàn hàng vạn
Câu ví dụ
- 嗯,你看山脚下有清澈的湖水、古老的石桥等著名景点,每年都吸引成千上万的旅游者。Ừ, bạn nhìn dưới chân núi có hồ nước trong vắt, cây cầu đá cổ kính v.v. những thắng cảnh nổi tiếng, mỗi năm đều thu hút hàng vạn người đi du lịch.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 岸[㟁][ngàn]Cấp: HSK 6bờ; bãi; bờ biển; bờ sông
- 昂贵[昂貴][ngang quý]Cấp: HSK 6đắt đỏ; tốn kém
- 案例[án lề]Cấp: HSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ
- 按摩[án ma]Cấp: HSK 6mát-xa; xoa bóp
- 暗示[ám thị]Cấp: HSK 6gợi ý; đề nghị
- 白白[bạch bạch]Cấp: HSK 6uổng công; không có mục đích; không được gì
- 摆脱[擺脫][bẫy thoát]Cấp: HSK 6thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ
- 棒球[vổng cầu]Cấp: HSK 6bóng chày
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này