Houzii
← Từ điển
Từ ghép
měinián

每年

Nghĩa tiếng Việtmỗi năm; hàng năm
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mỗi năm
  2. 2 hàng năm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập