Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhēn · zhēn

珍

Nghĩavật quý; báu vật; món ăn ngon; biến thể của 珍 (zhēn)
Bộ thủ王
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhēnvật quý; báu vật; món ăn ngon
  • zhēnbiến thể của 珍 (zhēn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 王 + 人 + 彡

  • Phần chỉ nghĩa: 王
  • Phần chỉ âm: 彡

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.