Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
tāshi

踏实

Phồn thể: [踏實]
Nghĩa tiếng Việtcơ sở vững chắc; ổn định; vững vàng
Âm Hán Việtđạp thực
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cơ sở vững chắc
  2. 2 ổn định
  3. 3 vững vàng
  4. 4 tâm trí thanh thản
  5. 5 không lo lắng
  6. 6 phiên âm Đài Loan [ta4 shi2]

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập