Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
jiǎotāshídì

脚踏实地

Phồn thể: [腳踏實地]
Nghĩa tiếng Việtvững vàng thực tế, làm việc chắc chắn từng bước một
Âm Hán Việtcước đạp thực địa
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1idiom vững vàng thực tế, làm việc chắc chắn từng bước một

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm
jiǎotàshídì

脚踏实地

Phồn thể: [腳踏實地]
Nghĩa tiếng Việtcó đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông; tính cách vững vàng và nghiêm túc
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông
  2. 2 tính cách vững vàng và nghiêm túc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập