Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tà · tā

踏

Nghĩatà dẫm; đạp; giẫm lên; tā xem 踏实 (tāshi)
Bộ thủ足
Âm Hán Việttà đạp
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tàÂm Hán Việt: đạpdẫm; đạp; giẫm lên
  • tāxem 踏实 (tāshi)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 足 + 沓

  • Phần chỉ nghĩa: 足
  • Phần chỉ âm: 沓

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.