Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

珍惜

zhēnxī
Nghĩa tiếng Việttrân trọng; coi trọng; yêu quý
Âm Hán Việttrân tiếc
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trân trọng
  2. 2 coi trọng
  3. 3 yêu quý

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập