Từ ghép
成败
Phồn thể: [成敗]Nghĩa
- 1 thành công hay thất bại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 成败得失[成敗得失]nghĩa đen: thành công và thất bại, những cái được và mất (thành ngữ); nghĩa bóng: cân nhắc các yếu tố khác nhau
- 成败利钝[成敗利鈍]thành công hay thất bại, sắc bén hay cùn (thành ngữ); ưu điểm và nhược điểm; thành công và thất bại; Kẻ thắng người thua.
- 成败论人[成敗論人]đánh giá con người dựa trên thành công hay thất bại (thành ngữ)
- 坐观成败[坐觀成敗]ngồi chờ xem thành công hay thất bại (thành ngữ); chờ xem kết quả của cuộc chiến trước khi chọn bên; ngồi ngoài quan sát
- 成败在此一举[成敗在此一舉]thắng hay thua, tất cả kết thúc ở đây; đây là khoảnh khắc toả sáng