Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成败在此一举

Phồn thể: [成敗在此一舉]
chéngbàizàicǐyìjǔ
Nghĩa tiếng Việtthắng hay thua, tất cả kết thúc ở đây; đây là khoảnh khắc toả sáng
  • 6 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa