Từ ghép
成败得失
Phồn thể: [成敗得失]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thành công và thất bại, những cái được và mất (thành ngữ); nghĩa bóng: cân nhắc các yếu tố khác nhau
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: thành công và thất bại, những cái được và mất (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: cân nhắc các yếu tố khác nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.