Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成败利钝

Phồn thể: [成敗利鈍]
chéngbàilìdùn
Nghĩa tiếng Việtthành công hay thất bại, sắc bén hay cùn (thành ngữ); ưu điểm và nhược điểm; thành công và thất bại; Kẻ thắng người thua.
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành công hay thất bại, sắc bén hay cùn (thành ngữ); ưu điểm và nhược điểm
  2. 2 thành công và thất bại
  3. 3 Kẻ thắng người thua.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập