Từ ghép
坐观成败
Phồn thể: [坐觀成敗]Nghĩa tiếng Việtngồi chờ xem thành công hay thất bại (thành ngữ); chờ xem kết quả của cuộc chiến trước khi chọn bên; ngồi ngoài quan sát
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngồi chờ xem thành công hay thất bại (thành ngữ); chờ xem kết quả của cuộc chiến trước khi chọn bên
- 2 ngồi ngoài quan sát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.