Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

暗

Phồn thể: [晻]
àn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 暗 (àn)
Âm Hán Việtám
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 暗 (àn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

暗

àn
Nghĩa tiếng Việttối; trở nên tối; bí mật; ẩn
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

暗

Phồn thể: [闇]
àn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) đóng (cửa); che khuất; mơ hồ; không biết (biến thể của 暗 (àn))
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa