Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暗暗

àn'àn
Nghĩa tiếng Việtbí mật; thầm kín
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bí mật
  2. 2 thầm kín

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập