Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

暗地里

Phồn thể: [暗地裡]
àndìli
Nghĩa tiếng Việtmột cách bí mật; thầm lặng; lén lút
Âm Hán Việtám địa lịa
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 một cách bí mật; thầm lặng; lén lút

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập