Cấp: HSK 7–9Từ ghép
安置
Nghĩa tiếng Việttìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp cho
Âm Hán Việtan trí
- 2 chữ
- 19 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 tìm chỗ cho
- 2 giúp ổn định
- 3 sắp xếp cho
- 4 lên giường
- 5 sắp xếp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 暗地里[暗地裡][ám địa lịa]Cấp: HSK 7–9một cách bí mật; thầm lặng; lén lút
- 安逸[an dật]Cấp: HSK 7–9dễ chịu và thoải mái; dễ dàng
- 波动[波動][ba động]Cấp: HSK 7–9chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng
- 遏制[át chế]Cấp: HSK 7–9ngăn chặn; kiềm chế; giữ lại
- 蔓延[mơn dang]Cấp: HSK 7–9mở rộng; lan ra
- 泡沫[bàu mượt]Cấp: HSK 7–9bọt; bọt (xà phòng); bong bóng (kinh tế)
- 削弱[tước nhược]Cấp: HSK 7–9làm suy yếu; làm giảm; suy nhược
- 严峻[嚴峻]Cấp: HSK 7–9nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này