Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

安逸

ānyì
Nghĩa tiếng Việtdễ chịu và thoải mái; dễ dàng
Âm Hán Việtan dật
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dễ chịu và thoải mái
  2. 2 dễ dàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập