Cấp: HSK 7–9Từ ghép
安逸
Nghĩa
- 1 dễ chịu và thoải mái
- 2 dễ dàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 暗地里[暗地裡][ám địa lịa]Cấp: HSK 7–9một cách bí mật; thầm lặng; lén lút
- 安置[an trí]Cấp: HSK 7–9tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp cho
- 波动[波動][ba động]Cấp: HSK 7–9chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng
- 遏制[át chế]Cấp: HSK 7–9ngăn chặn; kiềm chế; giữ lại
- 蔓延[mơn dang]Cấp: HSK 7–9mở rộng; lan ra
- 泡沫[bàu mượt]Cấp: HSK 7–9bọt; bọt (xà phòng); bong bóng (kinh tế)
- 削弱[tước nhược]Cấp: HSK 7–9làm suy yếu; làm giảm; suy nhược
- 严峻[嚴峻]Cấp: HSK 7–9nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này