Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

遏制

èzhì
Nghĩa tiếng Việtngăn chặn; kiềm chế; giữ lại
Âm Hán Việtát chế

Bẫy nghĩa Hán Việt Phân biệt học thuật: "遏制" (át chế) là chặn đứng, kiềm chế xu thế xấu/dịch bệnh/xung đột từ bên ngoài; tự kiềm chế cảm xúc bản thân dùng "克制" (khắc chế).

  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngăn chặn
  2. 2 kiềm chế
  3. 3 giữ lại
  4. 4 giữ trong giới hạn
  5. 5 hạn chế
  6. 6 kiềm lại

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập