Cấp: HSK 7–9Từ ghép
遏制
Nghĩa tiếng Việtngăn chặn; kiềm chế; giữ lại
Âm Hán Việtát chế
Bẫy nghĩa Hán Việt Phân biệt học thuật: "遏制" (át chế) là chặn đứng, kiềm chế xu thế xấu/dịch bệnh/xung đột từ bên ngoài; tự kiềm chế cảm xúc bản thân dùng "克制" (khắc chế).
- 2 chữ
- 20 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ngăn chặn
- 2 kiềm chế
- 3 giữ lại
- 4 giữ trong giới hạn
- 5 hạn chế
- 6 kiềm lại
Câu ví dụ
- 网络空间绝非法律真空地带。国际社会亟待通过平等磋商制定普遍认可的数据合规准则,在遏制网络犯罪的同时保障数据安全有序流动。Không gian mạng tuyệt đối không phải là vùng chân không pháp lý. Cộng đồng quốc tế cần khẩn trương xây dựng bộ chuẩn mực tuân thủ dữ liệu được công nhận rộng rãi thông qua đàm phán bình đẳng, vừa ngăn chặn tội phạm mạng vừa bảo đảm dữ liệu lưu chuyển an toàn, trật tự.Từ trong câu:网络空间 (wǎngluòkōngjiān)绝非 (juéfēi)法律 (fǎlǜ)真空 (zhēnkōng)地带 (dìdài)国际社会 (guójìshèhuì)亟待 (jídài)通过 (tōngguò)平等 (píngděng)磋商 (cuōshāng)制定 (zhìdìng)普遍 (pǔbiàn)认可 (rènkě)的 (de)数据 (shùjù)合规 (héguī)准则 (zhǔnzé)在 (zài)遏制 (èzhì)网络 (wǎngluò)犯罪 (fànzuì)的 (de)同时 (tóngshí)保障 (bǎozhàng)数据 (shùjù)安全 (ānquán)有序 (yǒuxù)流动 (liúdòng)
- 完全同意。我们必须秉持审慎原则,严格把控投资节奏,及时遏制局部风险向核心业务蔓延。Hoàn toàn đồng ý. Chúng ta phải giữ vững nguyên tắc thận trọng, kiểm soát chặt nhịp độ đầu tư, kịp thời ngăn chặn rủi ro cục bộ lan sang mảng kinh doanh cốt lõi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 暗地里[暗地裡][ám địa lịa]Cấp: HSK 7–9một cách bí mật; thầm lặng; lén lút
- 安逸[an dật]Cấp: HSK 7–9dễ chịu và thoải mái; dễ dàng
- 安置[an trí]Cấp: HSK 7–9tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp cho
- 波动[波動][ba động]Cấp: HSK 7–9chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng
- 蔓延[mơn dang]Cấp: HSK 7–9mở rộng; lan ra
- 泡沫[bàu mượt]Cấp: HSK 7–9bọt; bọt (xà phòng); bong bóng (kinh tế)
- 削弱[tước nhược]Cấp: HSK 7–9làm suy yếu; làm giảm; suy nhược
- 严峻[嚴峻]Cấp: HSK 7–9nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này