Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
rènkě

认可

Phồn thể: [認可]
Nghĩa tiếng Việtphê duyệt; chấp thuận; thừa nhận
Âm Hán Việtnhận khả
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa