Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rèn

认

Nghĩanhận ra; biết; thừa nhận
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtnhận
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rènÂm Hán Việt: nhậnnhận ra; biết; thừa nhận

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 人

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 人

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.