Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

认知

Phồn thể: [認知]
rènzhī
Nghĩa tiếng Việtnhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết
Âm Hán Việtnhận tri
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhận thức
  2. 2 liên quan đến nhận thức
  3. 3 hiểu biết
  4. 4 nhận định
  5. 5 ý thức
  6. 6 nhận biết
  7. 7 nhận ra
  8. 8 nhận thức được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập