Cấp: HSK 6Từ ghép
认定
Phồn thể: [認定]Nghĩa tiếng Việtcho rằng (điều gì đó là đúng); xác định (một sự thật); xác định (một số lượng)
Âm Hán Việtnhận định
- 2 chữ
- 12 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 cho rằng (điều gì đó là đúng)
- 2 xác định (một sự thật)
- 3 xác định (một số lượng)
- 4 tin chắc
- 5 tin tưởng vững chắc
- 6 quyết tâm
- 7 nhận diện với
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này