Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

认错

Phồn thể: [認錯]
rèncuò
Nghĩa tiếng Việtthừa nhận sai lầm; công nhận sai sót
Âm Hán Việtnhận thó
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa