Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

认得

Phồn thể: [認得]
rènde
Nghĩa tiếng Việtnhận ra; nhớ điều gì đó (hoặc ai đó) khi nhìn thấy; biết
Âm Hán Việtnhận đắc
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhận ra
  2. 2 nhớ điều gì đó (hoặc ai đó) khi nhìn thấy
  3. 3 biết

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập