Cấp: HSK 6Từ ghép
流动
Phồn thể: [流動]Nghĩa tiếng Việtchảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khác
Âm Hán Việtlưu động
- 2 chữ
- 16 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 chảy
- 2 lưu thông
- 3 đi từ nơi này đến nơi khác
- 4 có tính di động
- 5 (tài sản) lưu động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 流动率[流動率]tỷ lệ luân chuyển (của nhân viên)
- 流动性[流動性]dòng chảy; thay đổi; tính lưu động; tính di chuyển; tính thanh khoản (của vốn)
- 流动儿童[流動兒童]trẻ em di cư
- 流动负债[流動負債]nợ phải trả ngắn hạn
- 流动人口[流動人口]dân số tạm trú; dân số lưu động
- 流动资产[流動資產](báo cáo tài chính) tài sản lưu động; tài sản thanh khoản
- 流动资金[流動資金]tiền lưu thông; quỹ lưu động
- 流动性大沙漠[流動性大沙漠]cồn cát di chuyển
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này