Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流动性

Phồn thể: [流動性]
liúdòngxìng
Nghĩa tiếng Việtdòng chảy; thay đổi; tính lưu động; tính di chuyển; tính thanh khoản (của vốn)
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dòng chảy; thay đổi
  2. 2 tính lưu động; tính di chuyển
  3. 3 tính thanh khoản (của vốn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập