Từ ghép
流动性大沙漠
Phồn thể: [流動性大沙漠]Nghĩa
- 1 cồn cát di chuyển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 沙hạt; khàn; khàn giọngTrang chữ →
- 漠sa mạc; không quan tâmTrang chữ →