Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流动资金

Phồn thể: [流動資金]
liúdòngzījīn
Nghĩa tiếng Việttiền lưu thông; quỹ lưu động
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa