Từ ghép
流动资产
Phồn thể: [流動資產]Nghĩa tiếng Việt(báo cáo tài chính) tài sản lưu động; tài sản thanh khoản
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (báo cáo tài chính) tài sản lưu động
- 2 tài sản thanh khoản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.