Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流动资产

Phồn thể: [流動資產]
liúdòngzīchǎn
Nghĩa tiếng Việt(báo cáo tài chính) tài sản lưu động; tài sản thanh khoản
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa