Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流动人口

Phồn thể: [流動人口]
liúdòngrénkǒu
Nghĩa tiếng Việtdân số tạm trú; dân số lưu động
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa