Cấp: HSK 6Từ ghép
平等
Nghĩa
- 1 bình đẳng
- 2 sự bình đẳng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不平等bất bình đẳng; không công bằng
- 两性平等[兩性平等]bình đẳng giới tính
- 民族平等bình đẳng giữa các dân tộc
- 男女平等bình đẳng giới
- 平等互利cùng có lợi; chia sẻ lợi ích công bằng
- 平等主义[平等主義]chủ nghĩa bình đẳng
- 社会平等[社會平等]bình đẳng xã hội
- 不平等条约[不平等條約](thuật ngữ xuất hiện khoảng những năm 1920) hiệp ước bất bình đẳng – một hiệp ước giữa Trung Quốc và một hoặc nhiều quốc gia xâm lược (bao gồm Nga, Nhật Bản và các cường quốc phương Tây khác) áp đặt những điều kiện nhục nhã lên Trung Quốc (vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan