Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平等主义

Phồn thể: [平等主義]
píngděng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa bình đẳng
  • 4 chữ
  • 25 nét