Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暗娼

ànchāng
Nghĩa tiếng Việtgái mại dâm không có giấy phép (không đăng ký)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 gái mại dâm không có giấy phép (không đăng ký)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập