而是Từ ghépérshì而是Nghĩa tiếng Việtmà là2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 mà làPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.而[nhi]và; cũng như; và do đóTrang chữ →是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanCấu trúc bác bỏ – khẳng định 绝非…而是… · Chủ ngữ + 绝非 + Nhận định nông cạn,而是 + Bản chất / Quá trình thực sựHSK 7–9Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →