Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
tà

踏

Nghĩa tiếng Việtdẫm; đạp; giẫm lên
Âm Hán Việtđạp
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dẫm
  2. 2 đạp
  3. 3 giẫm lên
  4. 4 nhấn bàn đạp
  5. 5 điều tra tại chỗ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
tā

踏

Nghĩa tiếng Việtxem 踏实 (tāshi)
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 踏实 (tāshi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập