Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
踏
Nghĩa tiếng Việtdẫm; đạp; giẫm lên
Âm Hán Việtđạp
- 1 chữ
- 15 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 dẫm
- 2 đạp
- 3 giẫm lên
- 4 nhấn bàn đạp
- 5 điều tra tại chỗ
Câu ví dụ
- 毕竟,决定人生高度的未必是一时的成败,而是我们面对困难时的心态。珍惜眼前的每一次机遇,踏实走好每一步,才是最明智的选择。Suy cho cùng, điều quyết định tầm cao của cuộc đời chưa chắc là thành bại nhất thời, mà là tâm thái của chúng ta khi đối mặt khó khăn. Trân trọng từng cơ hội trước mắt, vững vàng bước tốt từng bước mới là lựa chọn sáng suốt nhất.Từ trong câu:毕竟 (bìjìng)决定 (juédìng)人生 (rénshēng)高度 (gāodù)的 (de)未必 (wèibì)是 (shì)一时 (yīshí)的 (de)成败 (chéngbài)而是 (érshì)我们 (wǒmen)面对 (miànduì)困难 (kùnnan)时 (shí)的 (de)心态 (xīntài)珍惜 (zhēnxī)眼前 (yǎnqián)的 (de)每 (měi)一次 (yīcì)机遇 (jīyù)踏实 (tāshi)走 (zǒu)好 (hǎo)每 (měi)一 (yī)步 (bù)才 (cái)是 (shì)最 (zuì)明智 (míngzhì)的 (de)选择 (xuǎnzé)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 踏实[踏實][đạp thực]Cấp: HSK 6cơ sở vững chắc; ổn định; vững vàng
- 践踏[踐踏][tiễn đạp]Cấp: HSK 7–9giẫm đạp
- 脚踏实地[腳踏實地][cước đạp thực địa]Cấp: HSK 7–9vững vàng thực tế, làm việc chắc chắn từng bước một
- 踩踏giẫm lên
- 脚踏[腳踏]bàn đạp
- 挤踏[擠踏]giẫm đạp lên nhau
- 踏板bàn đạp (trong ô tô, đàn piano, v.v.); bàn đạp chân; đôn chân
- 踏步sải bước; di chuyển (tại chỗ); diễu hành đứng yên
- 踏查điều tra tại chỗ
- 踏车[踏車]bàn đạp guồng; xe chạy bộ
- 踏春đi dạo ngắm cảnh vào mùa xuân
- 踏垫[踏墊]thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Cấu trúc điều kiện pháp lý 一经…即… / 凡…均… · 凡 + Đối tượng thuộc phạm vi + 均须 + Tuân thủ quy địnhHSK 6
- Cấu trúc đối chiếu 今非昔比 / 相辅相成 · Hai yếu tố + 相辅相成,缺一不可HSK 6
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Cấu trúc mục tiêu 旨在… / 以期… · Chính sách/Biện pháp + 旨在 + Mục tiêu cốt lõi,以期 + Kết quả kỳ vọngHSK 6